Chủ Nhật, 29 tháng 9, 2024

Chiến tranh Lai - sự phức hợp các hình thái chiến tranh trong kỷ nguyên số

 Chiến tranh lai (hybrid warfare)
Chiến tranh lai (hybrid warfare) là một khái niệm phức tạp và đa chiều, kết hợp nhiều phương thức và công cụ khác nhau để đạt được mục tiêu chiến lược. Dưới đây là một bài viết chi tiết về chiến tranh lai trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, mạng Internet, văn hóa và xã hội.

TỔNG QUAN VỀ CHIẾN TRANH LAI

Chiến tranh lai là một hình thức xung đột hiện đại, trong đó các quốc gia hoặc tổ chức sử dụng một loạt các chiến thuật khác nhau để đạt được mục tiêu của mình mà không cần phải tuyên chiến chính thức. Điều này bao gồm việc sử dụng các biện pháp kinh tế, chính trị, mạng Internet và xã hội để làm suy yếu đối thủ.

1. Chiến tranh kinh tế

Chiến tranh kinh tế là một phần quan trọng của chiến tranh lai. Các biện pháp như cấm vận, trừng phạt kinh tế, và chiến tranh thương mại được sử dụng để gây áp lực lên nền kinh tế của đối thủ. Ví dụ, việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên một quốc gia có thể làm suy yếu nền kinh tế của quốc gia đó, gây ra tình trạng thất nghiệp và bất ổn xã hội.

2. Chiến tranh chính trị

Trong lĩnh vực chính trị, chiến tranh lai bao gồm việc can thiệp vào các quá trình chính trị của đối thủ. Điều này có thể bao gồm việc tài trợ cho các phong trào đối lập, can thiệp vào các cuộc bầu cử, hoặc sử dụng các biện pháp ngoại giao để cô lập đối thủ trên trường quốc tế. Một ví dụ điển hình là việc sử dụng các chiến dịch thông tin sai lệch để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.

3. Chiến tranh mạng

Mạng Internet là một chiến trường mới trong chiến tranh lai. Các cuộc tấn công mạng có thể làm tê liệt cơ sở hạ tầng quan trọng, đánh cắp thông tin nhạy cảm, và gây ra sự hoảng loạn trong xã hội. Các cuộc tấn công mạng có thể được thực hiện bởi các quốc gia, tổ chức tội phạm, hoặc thậm chí là các cá nhân. Một ví dụ nổi bật là cuộc tấn công mạng vào hệ thống điện của Ukraine vào năm 2015, gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng.

4. Chiến tranh tư tưởng văn hóa

Chiến tranh tư tưởng văn hóa là một hình thức xung đột không sử dụng vũ lực mà tập trung vào việc tác động và thay đổi tư tưởng, văn hóa của một quốc gia hoặc cộng đồng. Mục tiêu của loại chiến tranh này là làm suy yếu niềm tin, giá trị và hệ tư tưởng của đối phương, từ đó tạo ra sự hỗn loạn và mất ổn định trong xã hội. Trong chiến lược “diễn biến hòa bình”, các thế lực thù địch thường sử dụng chiến tranh tư tưởng văn hóa để làm tan rã niềm tin của người dân vào hệ thống chính trị và xã hội hiện tại, đồng thời thúc đẩy các giá trị và tư tưởng mới nhằm thay đổi cấu trúc xã hội theo hướng có lợi cho họ

5. Chiến tranh xã hội

Chiến tranh xã hội bao gồm việc sử dụng các phương tiện truyền thông và mạng xã hội để tác động đến tâm lý và hành vi của người dân. Các chiến dịch thông tin sai lệch, tin giả, và tuyên truyền có thể được sử dụng để gây ra sự chia rẽ trong xã hội, làm suy yếu niềm tin vào chính phủ và các thể chế. Một ví dụ là việc sử dụng các tài khoản giả mạo trên mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch và gây ra sự hoang mang trong cộng đồng. Chiến tranh lai là một thách thức lớn đối với an ninh quốc gia và quốc tế. Việc hiểu rõ và đối phó với các hình thức chiến tranh này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia, cũng như sự phát triển của các chiến lược và công nghệ mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, chiến tranh lai sẽ tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong các xung đột quốc tế.

ĐẶC ĐIỂM CỦA CHIẾN TRANH LAI

Chiến tranh lai (hybrid warfare) là một chiến lược quân sự kết hợp nhiều hình thức chiến tranh khác nhau để đạt được mục tiêu mà không bị quy kết hoặc phản đòn trực tiếp1. Dưới đây là một số đặc điểm chính của chiến tranh lai:

• Đa phương tiện và đa mặt trận: Chiến tranh lai thường diễn ra trên nhiều mặt trận khác nhau, bao gồm chiến trường thông thường, dân bản địa tại khu vực xung đột, và cộng đồng quốc tế.

• Kết hợp các hình thức chiến tranh: Chiến tranh lai sử dụng đồng thời chiến tranh chính trị, chiến tranh thông thường, chiến tranh bất thường và chiến tranh mạng. Ngoài ra, còn có các phương thức gây ảnh hưởng khác như tin tức giả, ngoại giao, luật pháp và can thiệp bầu cử.

• Tấn công phi đối xứng: Các quốc gia có tiềm lực quân sự thấp hơn có thể khuếch đại lợi thế của mình thông qua các hoạt động bất đối xứng, tạo ra ưu thế và hạn chế các điểm yếu để tấn công đối thủ.

• Không lộ liễu: Các chiến dịch trong chiến tranh lai thường không lộ liễu, kết hợp với các nỗ lực lật đổ để kẻ xâm lược trốn bị quy kết hoặc phản đòn.

• Ứng dụng công nghệ cao: Chiến tranh lai thường sử dụng các công nghệ tiên tiến như chiến tranh mạng, trinh sát điện tử, và hệ thống chỉ huy tự động hóa cao.

HIỀM HỌA CỦA CHIẾN TRANH LAI

Chiến tranh lai (hybrid warfare) là một hình thức xung đột hiện đại, kết hợp nhiều phương thức và công cụ khác nhau để đạt được mục tiêu chiến lược mà không cần phải tuyên chiến chính thức. Các phương thức này bao gồm các biện pháp kinh tế, chính trị, mạng Internet và xã hội, tạo ra một mối đe dọa phức tạp và khó lường đối với an ninh quốc gia và quốc tế.

1. Hiểm Họa Kinh Tế

Chiến tranh kinh tế là một phần quan trọng của chiến tranh lai. Các biện pháp như cấm vận, trừng phạt kinh tế, và chiến tranh thương mại được sử dụng để gây áp lực lên nền kinh tế của đối thủ. Ví dụ, việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên một quốc gia có thể làm suy yếu nền kinh tế của quốc gia đó, gây ra tình trạng thất nghiệp và bất ổn xã hội.

2. Hiểm Họa Chính Trị

Trong lĩnh vực chính trị, chiến tranh lai bao gồm việc can thiệp vào các quá trình chính trị của đối thủ. Điều này có thể bao gồm việc tài trợ cho các phong trào đối lập, can thiệp vào các cuộc bầu cử, hoặc sử dụng các biện pháp ngoại giao để cô lập đối thủ trên trường quốc tế. Một ví dụ điển hình là việc sử dụng các chiến dịch thông tin sai lệch để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.

2. Hiểm Họa Văn hóa tư tưởng

Chiến tranh lai (hybrid warfare) là một hình thức xung đột kết hợp nhiều phương thức và chiến thuật khác nhau, bao gồm cả chiến tranh tư tưởng và văn hóa. Hiểm họa từ chiến tranh lai đối với văn hóa và tư tưởng có thể rất nghiêm trọng, bao gồm: 


- Suy yếu niềm tin và giá trị: Các thế lực thù địch có thể tấn công vào niềm tin và giá trị cốt lõi của một quốc gia, làm suy yếu lòng tin của người dân vào hệ thống chính trị và xã hội hiện tại
- Gây hỗn loạn và mất ổn định: Bằng cách tạo ra sự hỗn loạn về lý luận và tư tưởng, chiến tranh lai có thể làm mất ổn định xã hội, gây ra sự chia rẽ và xung đột nội bộ.
- Xâm nhập và thay đổi hệ tư tưởng: Các thế lực thù địch có thể lợi dụng khoảng trống trong tư tưởng và văn hóa để xâm nhập và thay đổi hệ tư tưởng của đối phương, dần dần đưa vào các giá trị và tư tưởng mới có lợi cho họ.
- Phá hoại tinh thần và ý chí: Chiến tranh lai có thể tấn công vào tinh thần và ý chí của người dân, làm suy yếu khả năng kháng cự và đấu tranh của họ.

3. Hiểm Họa Mạng

Mạng Internet là một chiến trường mới trong chiến tranh lai. Các cuộc tấn công mạng có thể làm tê liệt cơ sở hạ tầng quan trọng, đánh cắp thông tin nhạy cảm, và gây ra sự hoảng loạn trong xã hội. Các cuộc tấn công mạng có thể được thực hiện bởi các quốc gia, tổ chức tội phạm, hoặc thậm chí là các cá nhân. Một ví dụ nổi bật là cuộc tấn công mạng vào hệ thống điện của Ukraine vào năm 2015, gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng.

4. Hiểm Họa Xã Hội

Chiến tranh xã hội bao gồm việc sử dụng các phương tiện truyền thông và mạng xã hội để tác động đến tâm lý và hành vi của người dân. Các chiến dịch thông tin sai lệch, tin giả, và tuyên truyền có thể được sử dụng để gây ra sự chia rẽ trong xã hội, làm suy yếu niềm tin vào chính phủ và các thể chế. Một ví dụ là việc sử dụng các tài khoản giả mạo trên mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch và gây ra sự hoang mang trong cộng đồng.

Chiến tranh lai là một thách thức lớn đối với an ninh quốc gia và quốc tế. Việc hiểu rõ và đối phó với các hình thức chiến tranh này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia, cũng như sự phát triển của các chiến lược và công nghệ mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, chiến tranh lai sẽ tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong các xung đột quốc tế.


TÁC ĐỘNG ẢNH HƯỞNG CỦA CHIẾN TRANH LAI

Chiến tranh lai (hybrid warfare) có những ảnh hưởng sâu rộng và phức tạp đến nhiều khía cạnh của xã hội và quốc gia. Dưới đây là một số ảnh hưởng chính:

• An ninh quốc gia: Chiến tranh lai làm gia tăng sự phức tạp trong việc bảo vệ an ninh quốc gia. Các cuộc tấn công mạng, tuyên truyền và các hoạt động gián điệp có thể làm suy yếu hệ thống phòng thủ và gây ra bất ổn nội bộ.

• Kinh tế: Các cuộc xung đột lai có thể gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế, bao gồm sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, tăng chi phí quốc phòng, và giảm đầu tư nước ngoài. Ví dụ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đã gây ra những cú sốc lớn đối với nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng và lương thực.

• Xã hội: Chiến tranh lai có thể gây ra sự phân hóa xã hội, làm gia tăng căng thẳng và xung đột nội bộ. Các chiến dịch thông tin sai lệch và tuyên truyền có thể làm mất lòng tin của người dân vào chính phủ và các tổ chức.

• Chính trị: Các cuộc chiến tranh lai có thể làm thay đổi cân bằng quyền lực chính trị, cả trong nước và quốc tế. Các quốc gia có thể sử dụng chiến tranh lai để can thiệp vào các cuộc bầu cử, gây ảnh hưởng đến chính sách và làm suy yếu đối thủ.

• Môi trường: Các hoạt động quân sự và phá hoại trong chiến tranh lai có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm ô nhiễm, phá hủy cơ sở hạ tầng và làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên.

S0 SÁNH CHIẾN TRANH LAI VỚI CÁC LOẠI HÌNH CHIẾN TRANH KHÁC

Chiến tranh lai (hybrid warfare) và các loại chiến tranh khác có nhiều điểm khác biệt quan trọng. Dưới đây là một số so sánh giữa chiến tranh lai và các loại chiến tranh khác như chiến tranh thông thường, chiến tranh mạng, và chiến tranh lạnh:

Chiến tranh lai (Hybrid Warfare)

• Đặc điểm:

• Kết hợp nhiều phương thức: Sử dụng sự kết hợp của các phương thức tác chiến truyền thống và phi truyền thống, bao gồm cả quân sự, kinh tế, chính trị, và thông tin.

• Tác động tâm lý và thông tin: Sử dụng các chiến dịch thông tin và tuyên truyền để gây ảnh hưởng đến tâm lý và nhận thức của đối phương.

• Lực lượng không chính quy: Thường sử dụng các lực lượng không chính quy như dân quân, lính đánh thuê, hoặc các nhóm vũ trang phi chính phủ.

Chiến tranh thông thường (Conventional Warfare)

• Đặc điểm:

• Đối đầu trực tiếp: Diễn ra giữa các lực lượng quân sự chính quy của các quốc gia, với các trận đánh trực tiếp trên chiến trường.

• Sử dụng vũ khí truyền thống: Chủ yếu sử dụng các loại vũ khí truyền thống như súng, xe tăng, máy bay chiến đấu và tàu chiến.

• Chiến lược rõ ràng: Các chiến dịch và mục tiêu thường được công khai và rõ ràng, với các quy tắc chiến tranh được tuân thủ.

Chiến tranh mạng (Cyber Warfare)

• Đặc điểm:

• Tấn công mạng: Sử dụng các công cụ và kỹ thuật mạng để tấn công hệ thống thông tin và cơ sở hạ tầng của đối phương.

• Không gian ảo: Diễn ra trong không gian mạng, không có sự tham gia trực tiếp của lực lượng quân sự.

• Tác động tức thời: Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra tác động tức thời và rộng lớn, làm gián đoạn các dịch vụ quan trọng.

Chiến tranh lạnh (Cold War)

• Đặc điểm:

• Không xung đột quân sự trực tiếp: Diễn ra chủ yếu dưới hình thức cạnh tranh chính trị, kinh tế, và tuyên truyền giữa các quốc gia, không có xung đột quân sự trực tiếp.

• Căng thẳng kéo dài: Thường kéo dài trong nhiều năm, với các cuộc đối đầu gián tiếp và chiến tranh ủy nhiệm.

• Ảnh hưởng toàn cầu: Có tác động rộng lớn đến quan hệ quốc tế và cấu trúc quyền lực toàn cầu.

So sánh

• Phương thức tác chiến: Chiến tranh lai kết hợp nhiều phương thức tác chiến khác nhau, trong khi các loại chiến tranh khác thường tập trung vào một hoặc vài phương thức cụ thể.

• Mục tiêu và chiến lược: Chiến tranh lai thường có mục tiêu và chiến lược phức tạp, khó đoán, trong khi các loại chiến tranh khác thường có mục tiêu và chiến lược rõ ràng hơn.

• Tác động và phạm vi: Chiến tranh lai có thể gây ra tác động đa diện và khó lường, trong khi các loại chiến tranh khác thường có tác động cụ thể và dễ dự đoán hơn.



CÁCH THỨC ĐỐI PHÓ VỚI CHIẾN TRANH LAI

Chiến tranh lai là một thách thức phức tạp và đa diện, đòi hỏi các quốc gia phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và linh hoạt để đối phó.
Để đối phó với chiến tranh lai (hybrid warfare), các quốc gia cần áp dụng một loạt các biện pháp đa dạng và linh hoạt. Dưới đây là một số chiến lược quan trọng:

• Tăng cường năng lực phòng thủ mạng: Chiến tranh lai thường bao gồm các cuộc tấn công mạng. Do đó, việc xây dựng và củng cố hệ thống phòng thủ mạng là rất quan trọng.

• Phát triển khả năng phản ứng nhanh: Các quốc gia cần có khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trước các mối đe dọa đa dạng, từ tấn công quân sự đến các chiến dịch thông tin.

• Nâng cao nhận thức và giáo dục công chúng: Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức của công chúng về các chiến dịch thông tin sai lệch và tuyên truyền là cần thiết để giảm thiểu tác động của chúng.

• Hợp tác quốc tế: Hợp tác với các quốc gia khác và các tổ chức quốc tế để chia sẻ thông tin và phối hợp hành động đối phó với các mối đe dọa từ chiến tranh lai.

• Phát triển lực lượng đặc nhiệm: Xây dựng các lực lượng đặc nhiệm có khả năng đối phó với các tình huống bất thường và phi đối xứng.

• Tăng cường an ninh nội địa: Cải thiện các biện pháp an ninh nội địa để phát hiện và ngăn chặn các hoạt động gián điệp, phá hoại và các hoạt động bất hợp pháp khác.

• Đầu tư vào công nghệ tiên tiến: Sử dụng các công nghệ tiên tiến để giám sát, phát hiện và phản ứng với các mối đe dọa từ chiến tranh lai.

• Xây dựng chiến lược toàn diện: Phát triển một chiến lược toàn diện bao gồm các biện pháp quân sự, kinh tế, chính trị và xã hội để đối phó với các mối đe dọa từ chiến tranh lai.

Chiến tranh lai là một thách thức phức tạp và đa dạng, đòi hỏi các quốc gia phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và linh hoạt

Bài viết Chiến tranh lai bởi Hệ thống truyền thanh thông minh - Truyền thanh ip

Thứ Bảy, 16 tháng 12, 2023

SỨC MẠNH MỀM VIỆT NAM THỜI ĐẠI 4.0

PHÁT TRIỂN SỨC MẠNH MỀM HIỆN NAY

Từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX, vấn đề sức mạnh mềm đã được đề cập và nhanh chóng nhận được sự quan tâm lớn của giới nghiên cứu hàn lâm, các nhà hoạch định chính sách, chính trị gia... Trên thực tế, nhiều nước đã nghiên cứu và vận dụng tốt lý thuyết này vào thực tiễn phát triển đất nước và đã đạt được những thành công nhất định. Việt Nam là một quốc gia có truyền thống văn hóa hàng ngàn năm, chúng ta cũng đang tích cực, chủ động hội nhập toàn diện và sâu rộng vào thế giới; hơn bao giờ hết, chúng ta cần phát triển và phát huy tối đa sức mạnh mềm của Việt Nam để tăng cường sức mạnh tổng hợp dân tộc, hiện thực hóa khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.            

Writer: Âm thanh hội trường


https://vinasound.com/thiet-bi-hoi-thao-hoi-nghi


SỨC MẠNH MỀM LÀ GÌ?


“Sức mạnh mềm” - Soft Power là một khái niệm mới do Giáo sư Joseph S. Nye thuộc Đại học Hảvarda của Mỹ đề ra vào năm 1990. Theo ông, “Sức mạnh mềm là khả năng đạt những điều mong muốn bằng sức hấp dẫn hơn là sự ép buộc hay bằng các khoản mua chuộc, sức mạnh mềm được tạo nên từ sức hấp dẫn của một quốc gia thông qua văn hóa, các tư tưởng chính trị và các chính sách của quốc gia đó. Một quốc gia được coi là thành công trong việc xây dựng “sức mạnh mềm” khi dựa trên sức hấp dẫn của văn hóa, quan điểm chính trị và chính sách ngoại giao đủ sức lôi cuốn nước khác đi theo mình, không như “sức mạnh cứng” bao gồm: tiềm lực về kinh tế, quân sự, khoa học - kỹ thuật và nguồn tài nguyên mà xưa nay là những sức mạnh hữu hình chi phối các mối quan hệ quốc tế. Trên thực tế, “sức mạnh cứng” và “sức mạnh mềm” có khả năng hỗ trợ làm tăng ảnh hưởng cho nhau. “Sức mạnh cứng” có thể giúp phát huy “sức mạnh mềm”, làm cho “sức mạnh mềm” trở nên hấp dẫn. Theo J. S. Nye, khả năng kết hợp giữa “sức mạnh mềm” và “sức mạnh cứng” sẽ tạo ra “sức mạnh thông minh” - Smart power. Như vậy có thể thấy, sức mạnh mềm là một loại sức mạnh tổng hợp, được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Sức mạnh mềm không phải là một thực thể tĩnh mà là một quá trình động, trong đó các nhân tố tạo nên sức mạnh mềm bổ sung, hỗ trợ và tương tác, chuyển hóa lẫn nhau. Theo thời gian, các nhân tố của sức mạnh mềm có thể thay đổi, tiếp biến, do vậy, sức mạnh mềm tổng thể của quốc gia cũng có những biến đổi.



VAI TRÒ CỦA SỨC MẠNH MỀM


Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, “sức mạnh mềm” đã trở thành một nguồn “tài nguyên quyền lực” mới của quốc gia, có tác động và ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quan hệ quốc tế đương đại. Các quốc gia, dù lớn hay nhỏ, phát triển hay đang phát triển đều đang rất quan tâm đến xây dựng, củng cố, khai thác và phát huy sức mạnh mềm của mình như một nhiệm vụ mang tầm chiến lược quốc gia, một phương thức cơ bản để tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia mình. Việt Nam có bề dày văn hóa truyền thống hàng nghìn năm, sức mạnh mềm Việt Nam bắt nguồn từ sự kế thừa và phát huy những giá trị của lịch sử, truyền thống yêu nước, ý chí quật cường, nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc do những con người được đánh giá là thông minh và sáng tạo, dũng cảm và bản lĩnh, hiếu học và cần cù, khoan dung và nhân hậu... sáng tạo ra; đồng thời, là sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, từ những thành công của công cuộc đổi mới, vị trí địa - chính trị đặc thù, tính chính nghĩa trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc, chính sách đối ngoại khôn khéo, yêu chuộng hòa bình và sự đồng tình ủng hộ của nhân dân yêu chuộng hòa bình, công lý trên thế giới... Những yếu tố trên đã tạo nên sức mạnh mềm Việt Nam, rất cần được phát triển và phát huy trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa hiện nay.


TIỀM NĂNG, LỢI THẾ PHÁT TRIỂN SỨC MẠNH MỀM VỚI VIỆT NAM


Có thể nói, Việt Nam có nhiều tiềm năng, lợi thế phát triển sức mạnh mềm, nhất là lợi thế về địa chính trị, kinh tế, lịch sử, văn hóa xã hội, nhân tố con người. Thực tế thời gian qua, sức mạnh mềm Việt Nam đã được phát triển, phát huy có hiệu quả trong các quan hệ quốc tế và điều đó có ý nghĩa tích cực trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Nhờ thế, Việt Nam đã và đang dần đóng vai trò “nòng cốt, dẫn dắt, hoà giải, sáng kiến, tích cực, có trách nhiệm” tại các diễn đàn, tổ chức đa phương có tầm quan trọng chiến lược đối với đất nước, phù hợp với khả năng và điều kiện cụ thể. Minh chứng là, chúng ta đã gia nhập ASEAN năm 1995; ASEM năm 1996; APEC năm 1998; WTO năm 2007; CPTPP năm 2018. Đến nay, Việt Nam có quan hệ ngoại giao với 189/193 nước thuộc tất cả các châu lục và có quan hệ tốt đẹp với tất cả nước lớn, các Uỷ viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc; có quan hệ đối tác chiến lược với 17 quốc gia (trong đó có 3 đối tác chiến lược toàn diện), 13 đối tác toàn diện. Trên bình diện đa phương, Việt Nam có nhiều đóng góp hiệu quả và đảm nhiệm thành công vai trò chủ chốt tại các tổ chức và diễn đàn, đặc biệt là Liên hợp quốc, ASEAN. Chúng ta cũng có nhiều đóng góp tích cực trong việc tổ chức thành công nhiều sự kiện quốc tế lớn, nhất là vị trí nước chủ nhà của Hội nghị cấp cao Pháp ngữ (1997), ASEAN (1998, 2010, 2020), ASEM (2005), APEC (2006, 2007), Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Triều lần hai năm 2019... Việt Nam cũng chủ động đưa ra nhiều ý tưởng, sáng tạo ở hầu hết các tổ chức, diễn đàn quốc tế quan trọng, nhất là ASEAN, ASEM, APEC, Liên hợp quốc, nhóm các nước G7, G20,... và trở thành mắt xích quan trọng trong nhiều liên kết kinh tế khu vực, toàn cầu.

THÀNH TỰU XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN SỨC MẠNH MỀM CỦA VIỆT NAM


Có thể thấy, sự chuyển mình mạnh mẽ của Việt Nam trong thời kỳ đổi mới vừa qua đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Hai tiếng “Viet Nam” từ chỗ từng gắn với “Vietnam war” (Chiến tranh ở Việt Nam) đã chuyển sang “Vietnam Renewal” (Công cuộc đổi mới ở Việt Nam) hay “Vietnam Reforms” (Công cuộc cải cách của Việt Nam). Thậm chí, “đổi mới” đã đi vào kho từ vựng quốc tế. Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu 2019 của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF), Việt Nam lần đầu tiên vươn lên trong mức trên của bảng xếp hạng thế giới, xếp 67/141 nền kinh tế. Cuốn sách “Cường quốc trong tương lai” (2019) của tác giả Hamada Kazuyuki (Nhật Bản) dự báo: năm 2026: Việt Nam nhảy vọt thành cường quốc kinh tế số; năm 2030: GDP của Việt Nam bứt phá mới: 10.000 USD; năm 2048: Việt Nam lọt vào top 20 thế giới về quy mô kinh tế. Thế giới cũng đánh giá Việt Nam đang dần trở thành “một ngôi sao sáng”. Theo báo cáo Chỉ số quyền lực mềm toàn cầu (Brand Finance Global Soft Power Index Report) năm 2021, Việt Nam xếp thứ 47/105 quốc gia được xếp hạng, tăng 3 bậc so với năm 2020. Báo cáo Nation Brands 2020 của Brand Finance, Việt Nam có giá trị thương hiệu quốc gia tăng nhanh nhất thế giới (29% so với năm 2019). Thứ hạng của Việt Nam cũng cải thiện từ vị trí 42 lên 33 trong danh sách 100 thương hiệu quốc gia có giá trị nhất của Brand Finance.

Những thành công vượt bậc về kinh tế, văn hóa, giáo dục - đào tạo, khoa học - công nghệ, thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội và đối ngoại... sau 36 năm thực hiện công cuộc đổi mới của Việt Nam chính là kết quả của quá trình phát triển, phát huy sức mạnh mềm Việt Nam. Đại hội XIII của Đảng (2021) đánh giá: “Nhìn lại 35 năm thực hiện công cuộc đổi mới, 30 năm thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH... đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, phát triển mạnh mẽ, toàn diện so với những năm trước đổi mới. Quy mô, trình độ nền kinh tế được nâng lên. Đời sống nhân dân cả về vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt. Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”. Điều đó đã mang lại những tiền đề quan trọng để chúng ta xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh, tiềm lực khoa học – công nghệ quân sự; đưa Quân đội nhân dân Việt Nam ngày càng tinh, gọn, mạnh, tiến lên hiện đại (sức mạnh quân sự đứng thứ 24/140 quốc gia và vùng lãnh thổ năm 2021 theo xếp hạng của Global Firepower), đáp ứng yêu cầu “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy” như Chiến lược Quốc phòng Việt Nam đã xác định.

Bên cạnh những thành tựu, chúng ta còn có nhiều sức mạnh mềm bảo vệ Tổ quốc chưa thực sự phát huy được tối đa, chưa thực sự trở thành nguồn lực, động lực nội sinh để phát triển bền vững đất nước. Việc phát huy hiệu quả các thành tố địa chiến lược chính trị, địa kinh tế, lợi thế địa lý, lịch sử truyền thống, văn hóa, đối nội, đối ngoại, những vấn đề thời đại để nhân lên sức mạnh tổng hợp, tạo ra thế và lực cho đất nước còn có những hạn chế nhất định. Khai thác các nguồn lực, tiềm năng sáng tạo của nhân dân trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc chưa được phát huy tốt. Lực lượng lao động trẻ thông minh và chăm chỉ nhưng do hệ thống giáo dục của Việt Nam còn nhiều yếu kém, bất cập so với thế giới nên hậu quả là ưu thế nguồn nhân lực hiện tại đang gặp nhiều thử thách, không còn là lợi thế cạnh tranh trong thời kỳ hội nhập; trong khi đó, chính sách trọng dụng nhân tài còn nhiều hạn chế. Chúng ta có một nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc nhưng chúng ta lại chưa có một chiến lược lâu dài để quảng bá hình ảnh một nước Việt Nam có bề dày văn hóa ra thế giới. Những tinh túy của dân tộc chưa truyền được vào trong các sản phẩm mang thương hiệu quốc gia; văn hóa ẩm thực vừa độc đáo vừa hấp dẫn nhưng vẫn chưa được thế giới biết nhiều đến.

Sức mạnh mềm Việt Nam

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN SỨC MẠNH MỀM THỜI KỲ MỚI

Từ những vấn đề trên, để phát triển sức mạnh mềm bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình hiện nay cần tập trung thực hiện tốt một số vấn đề cơ bản sau:

Thứ nhất, xây dựng định hướng chiến lược về phát triển sức mạnh mềm, xây dựng thương hiệu quốc gia Việt Nam một cách bài bản, dài hạn, đặc biệt trong kỷ nguyên số. 


Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược từ sớm, đánh giá đúng vai trò của sức mạnh mềm đối với sức mạnh tổng hợp quốc gia và cần tạo được sự nhất quán, thống nhất cao giữa các cấp, ngành từ Trung ương đến địa phương; thúc đẩy và triển khai chiến lược xây dựng sức mạnh mềm trong dài hạn, tạo nên sự phối hợp, liên kết chặt chẽ, phát huy hiệu quả mọi nguồn lực. Quan tâm và đầu tư hơn nữa trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia Việt Nam. Tập trung khai thác tốt hơn tiềm năng, thế mạnh, tận dụng lợi thế để phát triển thị trường nội địa và thúc đẩy xuất khẩu thông qua các biện pháp nâng cao giá trị thương hiệu, kết hợp xây dựng, phát triển thương hiệu sản phẩm, thương hiệu doanh nghiệp với Thương hiệu quốc gia Việt Nam, tạo ra giá trị gia tăng cho xã hội. Tích cực tìm kiếm, mở rộng thị trường quốc tế và tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Mỗi thương hiệu sản phẩm, dịch vụ được thế giới ghi nhận sẽ là hình ảnh đẹp về thương hiệu của đất nước, truyền thống, văn hóa, lịch sử, con người Việt Nam. Không ngừng đổi mới, sáng tạo, phát triển, ứng dụng khoa học công nghệ, áp dụng các cải tiến kỹ thuật, công nghệ tiên tiến để nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Đẩy mạnh chuyển đổi số, chủ động đổi mới mô hình sản xuất kinh doanh, tái cấu trúc doanh nghiệp gắn với phát triển theo kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tuần hoàn.

Thứ hai, nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, thúc đẩy các ngành công nghiệp sáng tạo nhằm nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế. 


Đây là điều kiện, tiền đề quan trọng để chúng ta tăng cường tiềm lực kinh tế, tiềm lực quốc phòng, an ninh; xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, có một số quân chủng, binh chủng, lực lượng tiến thẳng lên hiện đại; góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Sau 36 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong phát triển kinh tế - xã hội, ngay cả trong thời kỳ khó khăn do dịch Covid-19. Chất lượng tăng trưởng đã dần được cải thiện, thể hiện ở việc tăng trưởng kinh tế giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ở cấp độ tổng thể nền kinh tế, năng suất lao động của chúng ta có sự cải thiện đáng kể, tăng 2,5 lần, từ 70,3 triệu đồng/lao động năm 2011 lên 171,8 triệu đồng/lao động năm 2021. Tốc độ tăng trưởng năng suất lao động trong 10 năm 2011 - 2020 đạt 6,0%, trong đó, giai đoạn 2011-2015 đạt 5,5% và giai đoạn 2016 - 2020 đạt 6,4% (vượt mục tiêu kế hoạch đề ra là 5,0%). Với mục tiêu trở thành nước đang phát triển, công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và trở thành nước nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tiếp tục duy trì tăng trưởng cao và liên tục trong những thập niên tới. Trong bối cảnh tăng trưởng theo phương thức truyền thống, dựa chủ yếu trên mở rộng quy mô lao động giá rẻ hay gia tăng khai thác tài nguyên thiên nhiên đã trở nên hạn hẹp, năng suất lao động chính là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, từng địa phương và của khu vực doanh nghiệp. Quán triệt tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW tại Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam cần thúc đẩy ứng dụng mạnh mẽ khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, nhất là thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tạo ra bứt phá về năng suất, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh của các ngành, lĩnh vực và cả nền kinh tế; thực hiện chuyển đổi số toàn diện, thực chất, hiệu quả, bền vững; nâng cao năng lực tự chủ về sản xuất, công nghệ và thị trường, bảo vệ và phát huy tốt thị trường trong nước; chuyển dịch cơ cấu nội ngành công nghiệp sang các ngành có tính nền tảng, ưu tiên, mũi nhọn, có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao; chuyển đổi các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên, năng lượng sang các ngành công nghiệp xanh, công nghiệp phát thải cácbon thấp; cơ cấu lại các ngành nông nghiệp và dịch vụ dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại, công nghệ số, phát triển các loại dịch vụ mới có tính liên ngành và giá trị gia tăng cao, đẩy nhanh dịch vụ hoá các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.

Thứ ba, chủ động quảng bá các giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới, phát huy sức mạnh mềm văn hóa, góp phần quan trọng vào sức mạnh tổng hợp, nâng cao vị thế đất nước, tạo dựng môi trường hoà bình, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. 


Trước tiên, cần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cấp, các ngành, các địa phương và toàn xã hội về vị trí, vai trò, đóng góp của văn hóa trong phát triển bền vững kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Thực sự coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Văn hóa phải được đặt ngang hàng và phát triển hài hòa với kinh tế, chính trị, xã hội. Quan tâm xây dựng và phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, nhân văn, dân chủ và khoa học, thống nhất trong đa dạng của cộng đồng các dân tộc. Chủ động mở rộng hợp tác văn hóa với các nước, thực hiện đa dạng các hình thức văn hóa đối ngoại, đưa các quan hệ quốc tế về văn hóa đi vào chiều sâu, đạt hiệu quả thiết thực; tiếp nhận có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới để làm phong phú thêm văn hóa dân tộc. Chú trọng truyền bá văn hóa Việt Nam, dạy tiếng Việt cho người Việt Nam ở nước ngoài và người nước ngoài ở Việt Nam. Xây dựng một số trung tâm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, trong đó ưu tiên các địa bàn trọng điểm: Nga, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản,... Xây dựng Chiến lược phát triển văn hóa đối ngoại trong thời kỳ mới để hỗ trợ quảng bá văn hóa, các loại hình nghệ thuật đặc sắc của quốc gia và xuất khẩu các sản phẩm, dịch vụ văn hóa của Việt Nam ra nước ngoài. Chủ động tham gia, thể hiện vai trò tích cực tại các diễn đàn, tổ chức quốc tế về văn hóa, cử người làm việc và ứng cử tại các cơ quan chuyên môn của các tổ chức này; tăng cường sự hiện diện của Việt Nam tại các sự kiện văn hóa, thể thao và du lịch quốc tế quy mô, uy tín. 

Thứ tư, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, tạo thế đan cài lợi ích, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc, bảo vệ an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội từ sớm, từ xa, từ bên ngoài. 


Sau 36 năm đổi mới trong lĩnh vực đối ngoại và mở rộng hội nhập quốc tế, chúng ta đã giành được “những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử”. cùng những bài học kinh nghiệm sâu sắc; chúng ta đã giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, chế độ xã hội chủ nghĩa, an ninh chính trị và trật tự, an toàn xã hội; đã phá được thế bị bao vây, cấm vận, bình thường hóa, thiết lập quan hệ ổn định, lâu dài với các nước; tạo lập và giữ được môi trường hòa bình, tranh thủ yếu tố thuận lợi của môi trường quốc tế để phát triển. Quan hệ đối ngoại được mở rộng và ngày càng đi vào chiều sâu; chúng ta quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước, các vùng lãnh thổ trên thế giới trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ chính trị; tiếp tục từng bước đưa quan hệ với các đối tác quan trọng đi vào chiều sâu, ổn định hơn. Cùng với việc tăng cường ngoại giao Nhà nước, quan hệ đối ngoại Đảng và đối ngoại nhân dân được mở rộng, đã nâng cao vị thế, uy tín của nước ta tại các diễn đàn đa phương.

Thực hiện giải pháp này, trong thời gian tới chúng ta cần phát huy nghệ thuật ngoại giao “dĩ bất biến, ứng vạn biến”, “thêm bạn, bớt thù” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, giữ vững nguyên tắc chiến lược, mềm dẻo về sách lược, linh hoạt xử lý các vấn đề quốc tế một cách khôn khéo; đồng thời “quyết tâm xây dựng và phát triển một nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam hiện đại và mang đậm bản sắc dân tộc - trường phái ngoại giao “Cây tre Việt Nam”. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, giải quyết tốt mối quan hệ giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế; thúc đẩy hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, linh hoạt, hiệu quả vì lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo đảm độc lập, tự chủ, chủ quyền quốc gia. Độc lập, tự chủ là cơ sở, tạo ra sức mạnh nội sinh để nâng cao hiệu quả hợp tác, hội nhập quốc tế. Coi hội nhập kinh tế quốc tế là trọng tâm của hội nhập quốc tế; hội nhập trong các lĩnh vực khác phải tạo thuận lợi cho hội nhập kinh tế và góp phần tích cực vào phát triển kinh tế, củng cố quốc phòng, bảo đảm an ninh quốc gia, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, thúc đẩy phát triển văn hóa, xã hội; thực hiện “đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ kinh tế quốc tế, tránh lệ thuộc vào một thị trường, một đối tác; nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước tác động tiêu cực từ những biến động của bên ngoài”. Xác định rõ hội nhập quốc tế là quá trình, vừa hợp tác vừa đấu tranh; kiên định lợi ích quốc gia, dân tộc; chủ động dự báo, xử lý linh hoạt mọi tình huống, không để rơi vào thế bị động, đối đầu; không tham gia vào tập hợp lực lượng, các liên minh của bên này chống bên kia. Tuân thủ nghiêm các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia đi đôi với chủ động, tích cực tham gia xây dựng và tận dụng hiệu quả các quy tắc, luật lệ quốc tế và tham gia các hoạt động của cộng đồng khu vực, quốc tế; chủ động đề xuất các sáng kiến, cơ chế hợp tác trên nguyên tắc cùng có lợi. Củng cố và nâng cao vai trò trong cộng đồng khu vực và quốc tế, góp phần tích cực vào cuộc đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội trên thế giới.  Đẩy mạnh và làm sâu sắc hơn quan hệ hợp tác song phương với các đối tác, đặc biệt là các đối tác chiến lược, đối tác toàn diện và các đối tác quan trọng khác, tạo thế đan xen lợi ích và tăng độ tin cậy. Chủ động, tích cực tham gia và phát huy vai trò định hình, “nòng cốt, dẫn dắt và hòa giải” trong các cơ chế đa phương; nghiên cứu tham gia xây dựng định hình các thể chế, định chế, luật lệ, chuẩn mực về chính trị; kết hợp chặt chẽ và hiệu quả với song phương. Chủ động, tích cực hội nhập quốc tế về quốc phòng, an ninh nhằm góp phần “giữ vững an ninh chính trị, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, an ninh con người, an ninh kinh tế, an ninh mạng, xây dựng xã hội trật tự, kỷ cương”, “chủ động ngăn ngừa các nguy cơ chiến tranh, xung đột từ sớm, từ xa; phát hiện sớm và xử lý kịp thời những yếu tố bất lợi, nhất là những yếu tố, nguy cơ gây đột biến; đẩy mạnh đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu và hoạt động chống phá của các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị”...

Thứ năm, tăng cường tiềm lực quốc phòng và an ninh, quan tâm xây dựng Quân đội nhân dân tinh, gọn, mạnh, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. 


Tăng cường tiềm lực quốc phòng và an ninh, xây dựng Quân đội nhân dân tinh, gọn, mạnh là chủ trương lớn, thể hiện tầm nhìn, tư duy chiến lược của Đảng, Nhà nước ta đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây cũng là đòi hỏi khách quan, thực hiện chủ trương này sẽ bảo đảm cho quân đội ta có đủ sức mạnh, hoàn thành tốt vai trò là lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp củng cố quốc phòng, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Đối với nước ta, sau 36 năm đổi mới, tiềm lực, vị thế, uy tín quốc tế không ngừng được nâng cao, tạo tiền đề quan trọng để phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, chúng ta vẫn đang đứng trước nhiều khó khăn, thách thức. Các thế lực thù địch, phản động, phần tử cơ hội chính trị tăng cường chống phá Đảng, Nhà nước, quân đội bằng chiến lược “diễn biến hòa bình”, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, “phi chính trị hóa” quân đội,... với những âm mưu, thủ đoạn hết sức tinh vi, thâm độc, khó nhận diện. Tình hình trên đặt ra những yêu cầu mới rất cao đối với sự nghiệp xây dựng Quân đội, củng cố quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc. Việc xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh, xây dựng quân đội tinh, gọn, mạnh cần: quán triệt và thực hiện nghiêm túc, có hiệu quả Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, Nghị quyết số 05-NQ/TW, ngày 17/01/2022, của Bộ Chính trị, về tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030 và những năm tiếp theo, Nghị quyết số 230-NQ/QUTW, ngày 02/4/2022, của Quân ủy Trung ương về lãnh đạo thực hiện tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030 và những năm tiếp theo...; nâng cao hơn nữa hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện xây dựng các yếu tố trong tiềm lực quốc phòng, an ninh: tiềm lực chính trị - tinh thần, nhất là chăm lo xây dựng tiềm lực, thế trận lòng dân; tiềm lực kinh tế, tiềm lực khoa học và công nghệ, tiềm lực quân sự. Quan tâm xây dựng Quân đội vững mạnh về chính trị, bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với quân đội. Thường xuyên rà soát, kiện toàn tổ chức, biên chế, trang bị của từng cơ quan, đơn vị, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới; quán triệt sâu sắc quan điểm “người trước, súng sau”, thường xuyên quan tâm, chăm lo xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao; gắn xây dựng quân đội tinh, gọn, mạnh với đổi mới công tác huấn luyện - đào tạo. Tập trung xây dựng và phát triển công nghiệp quốc phòng đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa vũ khí, trang bị kỹ thuật...

Trong suốt hàng ngàn năm lịch sử, là một quốc gia thường xuyên phải đối mặt với nhiều thử thách khốc liệt về thiên tai, địch họa, người Việt Nam đã sớm nhận ra tầm quan trọng của việc vận dụng sức mạnh mềm để gia tăng sức mạnh quốc gia, chiến thắng kẻ thù xâm lược. Đặc biệt, hiện nay đất nước ta đang chủ động, tích cực tiến hành hội nhập quốc tế nhằm tranh thủ cơ hội để tận dụng và phát huy tối đa những lợi thế sẵn có nhằm phát triển đất nước, giữ vững được độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Nhưng cùng với những cơ hội là không ít thách thức đặt ra đối với chúng ta. Trong bối cảnh như vậy, việc phát huy sức mạnh mềm của đất nước có thể được xem như một trong những biện pháp hữu hiệu để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, gia tăng “thương hiệu”, sức mạnh tổng hợp quốc gia, cũng như bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.